Động từ + 下去 (tiếp tục)

HSK 5

hạ khứ

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ下去

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Bổ ngữ `下去` đặt sau động từ, biểu thị hành động sẽ tiếp tục kéo dài từ hiện tại đến tương lai.

Giải thích (解释 jiěshì)

下去 ở đây không có nghĩa là "đi xuống" theo hướng vật lý, mà được dùng như một bổ ngữ phương hướng mang nghĩa bóng. Nó diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục diễn ra trong tương lai. Hãy nghĩ về nó như cách nói "tiếp tục làm gì đó".

Thể phủ định thường dùng là V + 不 + 下去, mang nghĩa "không thể tiếp tục làm gì đó được nữa" (vì mệt, chán, hoặc gặp trở ngại).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你说下去吧,我在听。
    繁: 你說下去吧,我在聽。 shuō xiàqù ba, zài tīng.

    Cậu cứ nói tiếp đi, mình đang nghe đây.

  2. 我想在这个城市住下去。
    繁: 我想在這個城市住下去。 xiǎng zài zhège chéngshì zhù xiàqù.

    Tôi muốn sống tiếp ở thành phố này.

  3. 虽然很难,但我要学下去。
    繁: 雖然很難,但我要學下去。Suīrán hěn nán, dàn yào xué xiàqù.

    Tuy rất khó nhưng tôi muốn học tiếp.

  4. 你再这样吃下去会变胖的。
    繁: 你再這樣吃下去會變胖的。 zài zhèyàng chī xiàqù huì biàn pàng de.

    Cậu mà cứ ăn tiếp như vậy sẽ mập lên đó.

  5. 这本书太无聊了,我看不下去了。
    繁: 這本書太無聊了,我看不下去了。Zhè běn shū tài wúliáo le, kàn bu xiàqù le.

    Quyển sách này chán quá, tôi không đọc nổi nữa rồi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我想读下去这本书。
    Đúng:我想把这本书读下去。

    Tân ngữ thường không đứng sau `下去`. Hãy dùng câu chữ `把` để đưa tân ngữ ra trước động từ, hoặc bỏ tân ngữ đi nếu ngữ cảnh đã rõ.

Động từ + 下去 (tiếp tục) | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak