一…也/都不…
HSK 3nhất…dã/đô bất
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
一Lượng từDanh từ也/都不/没Động từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc '一…也/都 不…' dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, nghĩa là 'một chút cũng không' hoặc 'hoàn toàn không'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là cách nói nhấn mạnh phủ định một cách tuyệt đối. Thay vì chỉ nói 我不喝 (tôi không uống), bạn có thể nói 我一口也不喝 (tôi một ngụm cũng không uống) để thể hiện sự dứt khoát.
- Dùng
不(bù) để phủ định cho hiện tại, tương lai hoặc một thói quen. - Dùng
没(méi) để phủ định cho hành động đã xảy ra trong quá khứ hoặc sự sở hữu (không có). 也(yě) và都(dōu) có thể dùng thay thế cho nhau trong cấu trúc này.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我一个苹果也不想吃。繁: 我一個蘋果也不想吃。Wǒ yí ge píngguǒ yě bù xiǎng chī.
Tôi một quả táo cũng không muốn ăn.
- 他一分钱也没有。繁: 他一分錢也沒有。Tā yì fēn qián yě méiyǒu.
Anh ấy một đồng cũng không có.
- 我昨天一杯咖啡都没喝。繁: 我昨天一杯咖啡都沒喝。Wǒ zuótiān yì bēi kāfēi dōu méi hē.
Hôm qua tôi một ly cà phê cũng không uống.
- 这里一个人都看不到。繁: 這裡一個人都看不到。Zhèlǐ yí ge rén dōu kàn bú dào.
Ở đây một người cũng không thấy.
- 这个汉字我一个也不认识。繁: 這個漢字我一個也不認識。Zhège hànzì wǒ yí ge yě bú rènshi.
Chữ Hán này tôi một chữ cũng không biết.
Lỗi thường gặp
- Sai:我一钱也没有。Đúng:我一分钱也没有。
Bắt buộc phải có lượng từ (ví dụ: 分, 个, 本) đứng sau `一` và trước danh từ.
- Sai:他一个朋友没有。Đúng:他一个朋友也没有。
Không được bỏ `也` hoặc `都`. Đây là thành phần cốt lõi của cấu trúc nhấn mạnh này.
- Sai:我昨天一口酒也不喝。Đúng:我昨天一口酒都没喝。
Khi phủ định cho hành động trong quá khứ (昨天), phải dùng `没` chứ không dùng `不`.