已经…了
HSK 2dĩ kinh…liễu
- Thể (đang/rồi)
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 已经…了 dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra, mang ý nghĩa "đã... rồi".
Giải thích (解释 jiěshì)
Cặp phó từ 已经 (yǐjīng) và trợ từ 了 (le) kết hợp với nhau để nhấn mạnh một việc gì đó đã xảy ra hoặc một tình huống đã thay đổi. Nó tương đương với "đã... rồi" trong tiếng Việt.
Bạn có thể dùng cấu trúc này với cả động từ (chỉ hành động đã hoàn tất) và tính từ (chỉ một trạng thái đã đạt được). 已经 là thành phần chính mang nghĩa "đã", còn 了 ở cuối câu giúp hoàn thành ý và làm câu tự nhiên hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我已经吃饭了。繁: 我已經吃飯了。Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Tôi ăn cơm rồi.
- 电影已经开始了。繁: 電影已經開始了。Diànyǐng yǐjīng kāishǐ le.
Phim bắt đầu rồi.
- 他已经三十岁了。繁: 他已經三十歲了。Tā yǐjīng sānshí suì le.
Anh ấy đã ba mươi tuổi rồi.
- 我们已经到学校了。繁: 我們已經到學校了。Wǒmen yǐjīng dào xuéxiào le.
Chúng tôi đến trường rồi.
- 她已经知道了。繁: 她已經知道了。Tā yǐjīng zhīdào le.
Cô ấy biết rồi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我已经吃饭。Đúng:我已经吃饭了。
Phó từ 已经 thường đi cùng trợ từ 了 ở cuối câu để tạo thành một cặp hoàn chỉnh, diễn tả ý "đã... rồi".
- Sai:我不已经回家了。Đúng:我还没回家呢。
Để phủ định cho 已经…了, người ta dùng cấu trúc 还没(有)…呢 (vẫn chưa... đâu), không dùng 不.