以至

HSK 6

dĩ chí

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Vế câu 1 (nguyên nhân/hành động)以至Vế câu 2 (kết quả)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Liên từ 以至 nối nguyên nhân với một kết quả nghiêm trọng hoặc không ngờ tới, mang nghĩa 'đến nỗi', 'đến mức'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 以至 để nối hai vế câu, trong đó vế sau là kết quả của vế trước. Điểm đặc biệt là kết quả này thường ở mức độ sâu sắc, nghiêm trọng hoặc bất ngờ hơn dự tính. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống ở vế đầu đã dẫn đến một hệ quả đáng kể.

以至 có thể dịch là "đến nỗi", "đến mức mà", "thậm chí đến mức". Nó rất giống với 以至于, nhưng 以至 mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường dùng trong văn viết.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他学习太努力了,以至忘了吃饭。
    繁: 他學習太努力了,以至忘了吃飯。 xuéxí tài nǔlì le, yǐzhì wàng le chīfàn.

    Cậu ấy học hành chăm chỉ quá, đến nỗi quên cả ăn cơm.

  2. 他工作太忙,以至没时间陪家人。
    繁: 他工作太忙,以至沒時間陪家人。 gōngzuò tài máng, yǐzhì méi shíjiān péi jiārén.

    Anh ấy bận rộn công việc đến mức không có thời gian cho gia đình.

  3. 一个小小的失误,以至造成了巨大的损失。
    繁: 一個小小的失誤,以至造成了巨大的損失。 ge xiǎoxiǎo de shīwù, yǐzhì zàochéng le jùdà de sǔnshī.

    Một sai sót nhỏ đã đến mức gây ra tổn thất khổng lồ.

  4. 他太兴奋了,以至整夜没睡着。
    繁: 他太興奮了,以至整夜沒睡著。 tài xīngfèn le, yǐzhì zhěng méi shuìzháo.

    Anh ấy phấn khích quá, đến nỗi cả đêm không ngủ được.

  5. 情况非常严重,以至需要警察介入。
    繁: 情況非常嚴重,以至需要警察介入。Qíngkuàng fēicháng yánzhòng, yǐzhì xūyào jǐngchá jièrù.

    Tình hình rất nghiêm trọng, đến mức cần cảnh sát can thiệp.

Lỗi thường gặp

  • Sai:外面下雨了,以至我带了伞。
    Đúng:外面下雨了,所以我带了伞。

    以至 dùng cho kết quả nghiêm trọng hoặc bất ngờ, không dùng cho kết quả logic thông thường như thế này.

  • Sai:他会说很多语言,以至越南语。
    Đúng:他会说很多语言,甚至越南语。

    以至 nối một kết quả, còn 甚至 (thậm chí) dùng để liệt kê một ví dụ điển hình hoặc cực đoan.

以至 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak