犹如

HSK 6

do như

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Sự vật A犹如Sự vật B

Ý nghĩa (意思 yìsi)

犹如 dùng để so sánh một cách văn chương, mang nghĩa 'giống hệt như', 'tựa như', thường dùng trong văn viết.

Giải thích (解释 jiěshì)

犹如 (yóurú) là một liên từ dùng để so sánh, mang ý nghĩa "giống như", "tựa như", "cứ như là". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc trong các bối cảnh trang trọng, mang tính văn chương cao hơn so với hay 好像.

Cấu trúc này tạo ra một hình ảnh so sánh mạnh mẽ và sống động, nhấn mạnh sự tương đồng gần như tuyệt đối giữa hai sự vật, sự việc.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 光阴犹如流水。
    繁: 光陰猶如流水。Guāngyīn yóurú liúshuǐ.

    Thời gian trôi nhanh như nước chảy.

  2. 湖面平静犹如镜子。
    繁: 湖面平靜猶如鏡子。Húmiàn píngjìng yóurú jìngzi.

    Mặt hồ phẳng lặng tựa như một tấm gương.

  3. 得到他的帮助,犹如雪中送炭。
    繁: 得到他的幫助,猶如雪中送炭。Dédào de bāngzhù, yóurú xuězhōngsòngtàn.

    Nhận được sự giúp đỡ của anh ấy, cứ như được sưởi ấm giữa ngày đông giá rét.

  4. 他听了这话,心头犹如刀割。
    繁: 他聽了這話,心頭猶如刀割。 tīngle zhè huà, xīntóu yóurú dāo gē.

    Nghe xong lời này, lòng anh đau như dao cắt.

  5. 夜空中的星星犹如钻石。
    繁: 夜空中的星星猶如鑽石。Yèkōng zhōng de xīngxīng yóurú zuànshí.

    Những ngôi sao trên trời đêm lấp lánh như kim cương.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他长得犹如他爸爸。
    Đúng:他长得像他爸爸。

    犹如 mang sắc thái trang trọng, văn chương. Trong văn nói thông thường về các chủ đề đời thường, nên dùng 像 để so sánh.

犹如 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak