从
HSK 2tòng
- Vị trí
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ从Địa điểm/Thời gian (điểm bắt đầu)Động từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Giới từ 从 dùng để chỉ điểm xuất phát của một hành động hoặc thời gian, có nghĩa là 'từ'.
Giải thích (解释 jiěshì)
从 (cóng) là một giới từ rất phổ biến, dùng để chỉ điểm khởi đầu của một hành trình, một khoảng thời gian, hoặc một quá trình. Nó trả lời cho câu hỏi "Từ đâu?" hoặc "Từ khi nào?".
Bạn cứ nhớ đơn giản: 从 là vạch xuất phát. Nó thường đi cặp với 到 (dào - đến) để chỉ một khoảng không gian hoặc thời gian hoàn chỉnh, ví dụ 从...到... (từ... đến...).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我从家走到学校。繁: 我從家走到學校。Wǒ cóng jiā zǒu dào xuéxiào.
Tôi đi bộ từ nhà đến trường.
- 他从美国来。繁: 他從美國來。Tā cóng Měiguó lái.
Anh ấy đến từ Mỹ.
- 我们从早上八点开始上课。繁: 我們從早上八點開始上課。Wǒmen cóng zǎoshang bā diǎn kāishǐ shàngkè.
Chúng tôi bắt đầu vào lớp từ 8 giờ sáng.
- 请从这边走。繁: 請從這邊走。Qǐng cóng zhèbiān zǒu.
Mời đi lối này.
- 你从哪儿来?繁: 你從哪兒來?Nǐ cóng nǎr lái?
Bạn từ đâu đến?
Lỗi thường gặp
- Sai:我走从学校。Đúng:我从学校走。
Cụm giới từ `从 + địa điểm` phải đứng trước động từ, khác với trật tự trong tiếng Việt.
- Sai:我从家吃饭。Đúng:我在家吃饭。
`从` chỉ điểm xuất phát, không chỉ nơi hành động diễn ra. Để nói "ở đâu", ta dùng `在`.