在 (tiếp diễn)
HSK 1tại
- Thể (đang/rồi)
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ在Động từ(Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 在 đứng trước động từ để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Giải thích (解释 jiěshì)
在 là phó từ, dùng để nhấn mạnh một hành động đang tiếp diễn, tương tự như thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh (V-ing). Nó trả lời cho câu hỏi "đang làm gì?".
Để nhấn mạnh thêm, bạn có thể thêm trợ từ 呢 ở cuối câu, ví dụ 你在做什么呢? (Bạn đang làm gì thế?).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我在吃饭。繁: 我在吃飯。Wǒ zài chī fàn.
Tôi đang ăn cơm.
- 他在看电视。繁: 他在看電視。Tā zài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem ti vi.
- 妈妈在做饭。繁: 媽媽在做飯。Māma zài zuò fàn.
Mẹ đang nấu cơm.
- 你在听音乐吗?繁: 你在聽音樂嗎?Nǐ zài tīng yīnyuè ma?
Bạn đang nghe nhạc phải không?
- 我们在学汉语。繁: 我們在學漢語。Wǒmen zài xué Hànyǔ.
Chúng tôi đang học tiếng Trung.