(在)…下

HSK 4

hạ

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

(在)Danh từ/Cụm danh từ (chỉ điều kiện/hoàn cảnh)下, Mệnh đề chính

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc (在)…下 dùng để diễn tả hành động xảy ra dưới một điều kiện, hoàn cảnh hoặc sự ảnh hưởng nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc (在)…下 dùng để giới thiệu bối cảnh, điều kiện hoặc tiền đề cho một hành động. Danh từ đứng trước thường là danh từ trừu tượng có hai âm tiết, ví dụ như 帮助 (sự giúp đỡ), 努力 (sự nỗ lực), 影响 (sự ảnh hưởng), 情况 (tình hình).

Chữ ở đầu có thể được lược bỏ, đặc biệt trong văn viết trang trọng.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 在老师的帮助下,我的中文进步了。
    繁: 在老師的幫助下,我的中文進步了。Zài lǎoshī de bāngzhù xià, de Zhōngwén jìnbù le.

    Nhờ sự giúp đỡ của cô giáo, tiếng Trung của tôi đã tiến bộ.

  2. 在大家的努力下,我们成功了。
    繁: 在大家的努力下,我們成功了。Zài dàjiā de nǔlì xià, wǒmen chénggōng le.

    Nhờ nỗ lực của mọi người, chúng ta đã thành công.

  3. 在这种情况下,你最好别出门。
    繁: 在這種情況下,你最好別出門。Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, zuìhǎo bié chūmén.

    Trong tình huống này, tốt nhất bạn đừng ra ngoài.

  4. 在他的影响下,我也爱上了音乐。
    繁: 在他的影響下,我也愛上了音樂。Zài de yǐngxiǎng xià, ài shàng le yīnyuè.

    Dưới sự ảnh hưởng của anh ấy, tôi cũng đã yêu âm nhạc.

  5. 在父母的支持下,他出国留学了。
    繁: 在父母的支持下,他出國留學了。Zài fùmǔ de zhīchí xià, chūguó liúxué le.

    Nhờ sự ủng hộ của bố mẹ, cậu ấy đã đi du học.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我在树下看书。
    Đúng:在老师的帮助下,我进步了。

    Cấu trúc này chỉ điều kiện trừu tượng, không phải vị trí "ở dưới" một vật thể cụ thể. Câu sai chỉ đơn thuần là "tôi đọc sách dưới gốc cây".

  • Sai:在努力下,他成功了。
    Đúng:在他的努力下,他成功了。

    Danh từ trước `下` cần được xác định rõ, ví dụ như "sự nỗ lực CỦA AI", không dùng chung chung.

(在)…下 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak