最
HSK 2tối
- So sánh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ最Tính từ / Động từ tâm lý (Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 最 dùng để chỉ mức độ cao nhất, tương đương với 'nhất' trong tiếng Việt.
Giải thích (解释 jiěshì)
最 là phó từ chỉ mức độ cao nhất, giống như "nhất" trong tiếng Việt (ví dụ: đẹp nhất, cao nhất, thích nhất). Nó luôn được đặt trước tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ.
Không giống tiếng Anh phức tạp với '-est' hay 'most', tiếng Trung chỉ cần dùng một chữ 最 là đủ. Rất đơn giản phải không nào?
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他是最好的学生。繁: 他是最好的學生。Tā shì zuì hǎo de xuéshēng.
Anh ấy là học sinh giỏi nhất.
- 我最喜欢夏天。繁: 我最喜歡夏天。Wǒ zuì xǐhuān xiàtiān.
Tôi thích nhất là mùa hè.
- 这件衣服最贵。繁: 這件衣服最貴。Zhè jiàn yīfu zuì guì.
Cái áo này đắt nhất.
- 谁跑得最快?繁: 誰跑得最快?Shéi pǎo de zuì kuài?
Ai chạy nhanh nhất?
- 今天是最冷的一天。Jīntiān shì zuì lěng de yì tiān.
Hôm nay là ngày lạnh nhất.
Lỗi thường gặp
- Sai:他高最。Đúng:他最高。
`最` là phó từ, phải đứng trước tính từ nó bổ nghĩa, khác với cấu trúc "tính từ + nhất" của tiếng Việt.
- Sai:他很最高。Đúng:他最高。
`最` đã chỉ mức độ cao nhất rồi, không cần thêm phó từ chỉ mức độ khác như `很` (rất) nữa.