左右 / 上下
HSK 4tả hữu / thượng hạ
- Lượng từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
左右 và 上下 đặt sau số lượng để biểu thị sự ước chừng, nghĩa là 'khoảng', 'xấp xỉ'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 左右 (zuǒyòu) và 上下 (shàngxià) sau một con số để biểu thị sự ước lượng, tương tự như 'khoảng', 'xấp xỉ' hay 'tầm' trong tiếng Việt. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
左右 là cách nói thông dụng nhất và có thể dùng cho hầu hết các loại số lượng như thời gian, tuổi tác, giá cả. 上下 cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng hơn với tuổi tác, nhiệt độ, hoặc các giá trị trên một thang đo.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我们班有二十个学生左右。繁: 我們班有二十個學生左右。Wǒmen bān yǒu èrshí ge xuéshēng zuǒyòu.
Lớp chúng tôi có khoảng 20 học sinh.
- 他看起来四十岁上下。繁: 他看起來四十歲上下。Tā kàn qǐlái sìshí suì shàngxià.
Anh ấy trông trạc 40 tuổi.
- 我每天学习汉语一个小时左右。繁: 我每天學習漢語一個小時左右。Wǒ měitiān xuéxí hànyǔ yí ge xiǎoshí zuǒyòu.
Mỗi ngày tôi học tiếng Trung khoảng một tiếng.
- 这件衣服三百块钱左右。繁: 這件衣服三百塊錢左右。Zhè jiàn yīfu sānbǎi kuài qián zuǒyòu.
Cái áo này giá khoảng 300 tệ.
- 会议九点左右开始。繁: 會議九點左右開始。Huìyì jiǔ diǎn zuǒyòu kāishǐ.
Cuộc họp bắt đầu vào khoảng 9 giờ.
Lỗi thường gặp
- Sai:左右三十个人来了。Đúng:三十个人左右来了。
左右/上下 phải đứng SAU cụm số lượng, không đứng trước như 'khoảng' trong tiếng Việt.
- Sai:他大概三十岁左右。Đúng:他大概三十岁。
大概 và 左右 đều có nghĩa là 'khoảng', không nên dùng cả hai cùng lúc để tránh lặp từ.