汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
㙰 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
㙰
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⼟
thổ · đất
Bộ 32 · 16 nét
在
🔊
zài
tồn tại; còn sống; ở (tại)
地
🔊
de
hậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
坐
🔊
zuò
ngồi
坏
🔊
huài
không tốt; xấu; bất thiện
块
🔊
kuài
cục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
塔
🔊
tǎ
biến thể cũ của 塔[ta3]
城
🔊
chéng
tường thành; thành trì; thành phố
场
🔊
chǎng
bãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
埋
🔊
mái
chôn cất; an táng
型
🔊
xíng
khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
圣
🔊
shèng
thánh; thần thánh
基
🔊
jī
nền; cơ sở; gốc