chia đều; phân đều
chia đều; phân đều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chia đều; phân đều
chủ đạo; dẫn dắt; chi phối
vung; vẫy; huy động
Anh ấy vung thanh kiếm dài.
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện
chia đều; phân đều
chủ đạo; dẫn dắt; chi phối
vung; vẫy; huy động
Anh ấy vung thanh kiếm dài.
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện