- 扌thủ(tay)
- 员viên(thành viên, số lượng)
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
khiêm tốn; hạ thấp bản thân
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
khiêm tốn; hạ thấp bản thân
khiêm tốn; hạ thấp bản thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.