- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
mỗi củ cải một cái hố (mỗi người một vị trí, không thể thay thế nhau) [thành ngữ]
Mỗi người một việc, ai cũng có vị trí của riêng mình.
mỗi người một chỗ; mỗi củ cải một hố (mỗi người có vị trí riêng của mình) [thành ngữ]
mỗi củ cải một cái lỗ (mỗi người một vị trí riêng) [thành ngữ]
Mỗi người một việc, ai cũng có vị trí của riêng mình.
mỗi củ cải một cái hố (mỗi người một vị trí, không thể thay thế nhau) [thành ngữ]
Mỗi người một việc, ai cũng có vị trí của riêng mình.
mỗi người một chỗ; mỗi củ cải một hố (mỗi người có vị trí riêng của mình) [thành ngữ]
mỗi củ cải một cái lỗ (mỗi người một vị trí riêng) [thành ngữ]
Mỗi người một việc, ai cũng có vị trí của riêng mình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
mỗi củ cải một cái hố (mỗi người một vị trí, không thể thay thế nhau) [thành ngữ]
mỗi củ cải một cái hố (mỗi người một vị trí, không thể thay thế nhau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mỗi củ cải một cái hố (mỗi người có việc của mình; không có chỗ trống) [thành ngữ]
Mỗi người một việc, ai làm việc nấy.
mỗi củ cải một cái hố (mỗi người có vị trí của mình) [thành ngữ]
mỗi củ cải một cái hố (mỗi người có việc của mình; không có chỗ trống) [thành ngữ]
Mỗi người một việc, ai làm việc nấy.
mỗi củ cải một cái hố (mỗi người có vị trí của mình) [thành ngữ]