- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
bít tết tái (chín 10%)
Tôi thích ăn bít tết tái.
bít tết tái (chín 10%)
Tôi thích ăn bít tết tái.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
bít tết tái (chín 10%)
bít tết tái (chín 10%)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.