- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
khoảng một năm; một năm rưỡi [thành ngữ]
Anh ấy đã rời nhà khoảng một năm rồi.
khoảng một năm; một năm rưỡi [thành ngữ]
Anh ấy đã rời nhà khoảng một năm rồi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
khoảng một năm; một năm rưỡi [thành ngữ]
khoảng một năm; một năm rưỡi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.