- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
yêu say đắm; tình cảm sâu nặng không đổi thay [thành ngữ]
Anh ấy dành cho cô ấy một tình yêu sâu đậm.
yêu say đắm; tình cảm sâu nặng không đổi thay [thành ngữ]
Anh ấy một lòng yêu cô ấy.
yêu say đắm; tình cảm sâu nặng không đổi thay [thành ngữ]
Anh ấy dành cho cô ấy một tình yêu sâu đậm.
yêu say đắm; tình cảm sâu nặng không đổi thay [thành ngữ]
Anh ấy một lòng yêu cô ấy.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
yêu say đắm; tình cảm sâu nặng không đổi thay [thành ngữ]
yêu say đắm; tình cảm sâu nặng không đổi thay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.