- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
trắng tay; không có gì cả [thành ngữ]
中什么都没有;完全贫穷shénme dōu méiyǒu; wánquán píonqióng
Bây giờ anh ấy không có gì cả.
không có gì cả; trắng tay; nghèo rớt mồng tơi [thành ngữ]
中什么都没有;非常贫穷shénme dōu méiyǒu; fēicháng píonqióng
trắng tay; không có gì cả [thành ngữ]
中什么都没有;完全贫穷shénme dōu méiyǒu; wánquán píonqióng
Bây giờ anh ấy không có gì cả.
không có gì cả; trắng tay; nghèo rớt mồng tơi [thành ngữ]
中什么都没有;非常贫穷shénme dōu méiyǒu; fēicháng píonqióng
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
trắng tay; không có gì cả [thành ngữ]
trắng tay; không có gì cả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.