- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có một xu dính túi; trắng tay hoàn toàn [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không một xu dính túi.
không có một xu dính túi; trắng tay hoàn toàn [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không một xu dính túi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
không có một xu dính túi; trắng tay hoàn toàn [thành ngữ]
không có một xu dính túi; trắng tay hoàn toàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.