- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
lần đầu xa lạ, lần sau quen thân [thành ngữ]
Lần đầu lạ, lần hai quen.
lần đầu còn lạ, lần sau thân quen [thành ngữ]
Lần đầu lạ, lần hai quen.
lần đầu lạ, lần sau quen [thành ngữ]
lần đầu xa lạ, lần sau quen thân [thành ngữ]
Lần đầu lạ, lần hai quen.
lần đầu còn lạ, lần sau thân quen [thành ngữ]
Lần đầu lạ, lần hai quen.
lần đầu lạ, lần sau quen [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
lần đầu xa lạ, lần sau quen thân [thành ngữ]
lần đầu xa lạ, lần sau quen thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.