- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua
Nhìn một cái, toàn là cây xanh.
nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua
Nhìn một cái, toàn là cây xanh.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua
nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.