- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
loại một; hạng A
中最好的等级或种类zuì hǎo de děngjí huò zhǒnglèi
Đây là một loại sản phẩm mới.
cùng loại; cùng kiểu
中同样的种类或性质tónyàng de zhǒnglèi huò xìngzhì
Chúng tôi là cùng một loại người.
loại một; hạng A
中最好的等级或种类zuì hǎo de děngjí huò zhǒnglèi
Đây là một loại sản phẩm mới.
cùng loại; cùng kiểu
中同样的种类或性质tónyàng de zhǒnglèi huò xìngzhì
Chúng tôi là cùng một loại người.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.