- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nói trúng đích; một câu nói trúng vào trọng tâm [thành ngữ]
Bình luận của anh ấy rất đúng trọng tâm.
nói trúng đích; một câu nói trúng vào trọng tâm [thành ngữ]
Bình luận của anh ấy rất đúng trọng tâm.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
nói trúng đích; một câu nói trúng vào trọng tâm [thành ngữ]
nói trúng đích; một câu nói trúng vào trọng tâm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.