- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một lời hứa đáng nghìn vàng [thành ngữ]
Anh ấy là người giữ lời, không bao giờ thất hứa.
một lời hứa đáng ngàn vàng [thành ngữ]
Anh ấy là người giữ lời hứa, không bao giờ thất hứa.
một lời hứa đáng nghìn vàng [thành ngữ]
Anh ấy là người giữ lời, không bao giờ thất hứa.
một lời hứa đáng ngàn vàng [thành ngữ]
Anh ấy là người giữ lời hứa, không bao giờ thất hứa.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
một lời hứa đáng nghìn vàng [thành ngữ]
một lời hứa đáng nghìn vàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.