- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
làm nhanh gọn lẹ; thoắt cái là xong [thành ngữ]
Anh ấy giải quyết vấn đề rất nhanh chóng.
nhanh gọn lẹ; làm trong nháy mắt [thành ngữ]
Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
làm nhanh gọn lẹ; ba chân bốn cẳng [thành ngữ]
làm nhanh gọn lẹ; thoắt cái là xong [thành ngữ]
Anh ấy giải quyết vấn đề rất nhanh chóng.
nhanh gọn lẹ; làm trong nháy mắt [thành ngữ]
Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
làm nhanh gọn lẹ; ba chân bốn cẳng [thành ngữ]
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
làm nhanh gọn lẹ; thoắt cái là xong [thành ngữ]
làm nhanh gọn lẹ; thoắt cái là xong [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.