- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Ba người đồng hành, tất có người là thầy ta [thành ngữ]
Ba người cùng đi, ắt có người là thầy ta.
Ba người cùng đi, tất có người là thầy ta [thành ngữ]
Trong ba người đi cùng, ắt có người là thầy của ta.
Ba người đồng hành, tất có người là thầy ta [thành ngữ]
Ba người cùng đi, ắt có người là thầy ta.
Ba người cùng đi, tất có người là thầy ta [thành ngữ]
Trong ba người đi cùng, ắt có người là thầy của ta.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Ba người đồng hành, tất có người là thầy ta [thành ngữ]
Ba người đồng hành, tất có người là thầy ta [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.