- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới (làm việc thiếu kiên trì, không bền bỉ) [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc thất thường.
ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới (làm việc thiếu kiên trì, không bền bỉ) [thành ngữ]
Anh ấy luôn bỏ dở giữa chừng.
ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới (làm việc thiếu kiên trì, không liên tục) [thành ngữ]
ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới (làm việc thiếu kiên trì, không bền bỉ) [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc thất thường.
ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới (làm việc thiếu kiên trì, không bền bỉ) [thành ngữ]
Anh ấy luôn bỏ dở giữa chừng.
ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới (làm việc thiếu kiên trì, không liên tục) [thành ngữ]
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới (làm việc thiếu kiên trì, không bền bỉ) [thành ngữ]
ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới (làm việc thiếu kiên trì, không bền bỉ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.