- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
mối quan hệ tam giác; (đặc biệt) tình tay ba
Mối quan hệ giữa họ là một mối quan hệ tay ba.
mối quan hệ tam giác; (đặc biệt) tình tay ba
Mối quan hệ giữa họ là một mối quan hệ tay ba.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
mối quan hệ tam giác; (đặc biệt) tình tay ba
mối quan hệ tam giác; (đặc biệt) tình tay ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.