- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
thông đồng ra hiệu, bao che nhau; làm trò gian lận [thành ngữ]
Họ giở trò, muốn lừa chúng ta.
thông đồng với nhau để gian lận; bắt tay nhau mưu gian [thành ngữ]
Họ thông đồng lừa gạt rất nhiều người.
thông đồng ra hiệu, bao che nhau; làm trò gian lận [thành ngữ]
Họ giở trò, muốn lừa chúng ta.
thông đồng với nhau để gian lận; bắt tay nhau mưu gian [thành ngữ]
Họ thông đồng lừa gạt rất nhiều người.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thông đồng ra hiệu, bao che nhau; làm trò gian lận [thành ngữ]
thông đồng ra hiệu, bao che nhau; làm trò gian lận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.