- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lên trời xuống đất (đi đến mọi nơi; không có gì ngăn cản được) [thành ngữ]
Anh ấy có khả năng lên trời xuống đất.
lên trời xuống đất; không từ khó khăn nào [thành ngữ]
Để tìm anh ấy, tôi đã đi khắp nơi.
lên trời xuống đất; tìm kiếm khắp nơi [thành ngữ]
lên trời xuống đất (đi đến mọi nơi; không có gì ngăn cản được) [thành ngữ]
Anh ấy có khả năng lên trời xuống đất.
lên trời xuống đất; không từ khó khăn nào [thành ngữ]
Để tìm anh ấy, tôi đã đi khắp nơi.
lên trời xuống đất; tìm kiếm khắp nơi [thành ngữ]
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lên trời xuống đất (đi đến mọi nơi; không có gì ngăn cản được) [thành ngữ]
lên trời xuống đất (đi đến mọi nơi; không có gì ngăn cản được) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có bản lĩnh thông thiên triệt địa.
Anh ấy có bản lĩnh thông thiên triệt địa.