- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên có cha mẹ già, dưới có con thơ (gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
Anh ấy có người già trên, người trẻ dưới, áp lực cuộc sống rất lớn.
trên có cha mẹ già, dưới có con nhỏ (gánh nặng gia đình cả hai đầu)
Anh ấy phải chăm sóc cả cha mẹ già và con cái, cuộc sống rất khó khăn.
trên có cha mẹ già, dưới có con nhỏ; thế hệ kẹp giữa
trên có cha mẹ già, dưới có con thơ (gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
Anh ấy có người già trên, người trẻ dưới, áp lực cuộc sống rất lớn.
trên có cha mẹ già, dưới có con nhỏ (gánh nặng gia đình cả hai đầu)
Anh ấy phải chăm sóc cả cha mẹ già và con cái, cuộc sống rất khó khăn.
trên có cha mẹ già, dưới có con nhỏ; thế hệ kẹp giữa
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
trên có cha mẹ già, dưới có con thơ (gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
trên có cha mẹ già, dưới có con thơ (gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là người thuộc thế hệ sandwich, áp lực cuộc sống rất lớn.
Anh ấy là người thuộc thế hệ sandwich, áp lực cuộc sống rất lớn.