- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
cấp dưới noi gương cấp trên [thành ngữ]
Lãnh đạo phải làm gương thì cấp dưới mới noi theo.
cấp dưới noi gương cấp trên [thành ngữ]
Lãnh đạo phải làm gương thì cấp dưới mới noi theo.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cấp dưới noi gương cấp trên [thành ngữ]
cấp dưới noi gương cấp trên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.