- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
gạch chân; dấu gạch dưới (_)
gạch chân; dấu gạch dưới
gạch chân; dấu gạch dưới (_)
gạch chân; dấu gạch dưới
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
gạch chân; dấu gạch dưới (_)
gạch chân; dấu gạch dưới (_)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.