- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dồn công sức; bỏ công ra(kế thừa)
dồn công sức; nỗ lực tập trung(kế thừa)
dồn công sức; bỏ công ra(kế thừa)
dồn công sức; nỗ lực tập trung(kế thừa)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
dồn công sức; bỏ công ra
dồn công sức; bỏ công ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.