- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trà chiều; bữa nhẹ buổi chiều
trà chiều; bữa nhẹ buổi chiều
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà chiều; bữa nhẹ buổi chiều
trà chiều; bữa nhẹ buổi chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.