- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hiệp hai; nửa sau của trận đấu
hiệp hai; nửa sau của trận đấu
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
hiệp hai; nửa sau của trận đấu
hiệp hai; nửa sau của trận đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.