- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
buổi chiều
buổi chiều
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
buổi chiều
buổi chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.