- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
kỳ sau; hồi sau; lần sau
lần sau; hồi sau
kỳ sau; hồi sau; lần sau
lần sau; hồi sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.