- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hạ quark (vật lý hạt nhân)
Hạt quark dưới là một hạt cơ bản.
hạ quark (vật lý hạt nhân)
Hạt quark dưới là một hạt cơ bản.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
hạ quark (vật lý hạt nhân)
hạ quark (vật lý hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.