- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
quyết tâm; ra quyết định dứt khoát
中坚定地决定做某事,不再改变主意jiāndìng de juédìng zuò mǒushì, búzài gǎibiàn zhǔyì
quyết tâm; ra quyết định dứt khoát
中坚定地决定做某事,不再改变主意jiāndìng de juédìng zuò mǒushì, búzài gǎibiàn zhǔyì
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
quyết tâm; ra quyết định dứt khoát
quyết tâm; ra quyết định dứt khoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.