- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
công ty con; công ty trực thuộc
công ty con; công ty trực thuộc
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
công ty con; công ty trực thuộc
công ty con; công ty trực thuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.