- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
mũi tên xuống; mũi tên chỉ xuống
Vui lòng nhấp vào mũi tên xuống.
mũi tên xuống; mũi tên chỉ xuống
Vui lòng nhấp vào mũi tên xuống.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
mũi tên xuống; mũi tên chỉ xuống
mũi tên xuống; mũi tên chỉ xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.