Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
xuống xe
中从车辆上下来cóng chēliàng shàng xiàlai
Xin hãy xuống xe ở đây.
Chúng ta đến bến rồi, nhanh xuống xe thôi.
xuống xe
中从车辆上下来cóng chēliàng shàng xiàlai
Xin hãy xuống xe ở đây.
Chúng ta đến bến rồi, nhanh xuống xe thôi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.