- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
ngang tài ngang sức; không phân thắng bại [thành ngữ]
Trình độ của hai người họ ngang nhau.
không phân biệt hơn kém; ngang tài ngang sức
Trình độ của hai người họ không phân cao thấp.
ngang tài ngang sức; không phân thắng bại [thành ngữ]
Trình độ của hai người họ ngang nhau.
không phân biệt hơn kém; ngang tài ngang sức
Trình độ của hai người họ không phân cao thấp.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ngang tài ngang sức; không phân thắng bại [thành ngữ]
ngang tài ngang sức; không phân thắng bại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.