- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không che giấu; không úp mở; thẳng thắn không che đậy
Cảm xúc của anh ấy không hề che giấu.
không che giấu; không úp mở; thẳng thắn không che đậy
Cảm xúc của anh ấy không hề che giấu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
không che giấu; không úp mở; thẳng thắn không che đậy
không che giấu; không úp mở; thẳng thắn không che đậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.