- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
động từ nội động (bất cập vật)
Nội động từ không thể có tân ngữ.
động từ nội động (bất cập vật)
Nội động từ không thể có tân ngữ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
động từ nội động (bất cập vật)
động từ nội động (bất cập vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.