- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể chịu đựng được; không thể nhịn được
Nỗi đau này không thể chịu đựng được.
không thể chịu đựng được; không thể nhịn được
Nỗi đau này không thể chịu đựng được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
không thể chịu đựng được; không thể nhịn được
không thể chịu đựng được; không thể nhịn được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.