- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó chịu; không dễ chịu
中令人感到不舒服、难受的lìngrén gǎndào bù shūfu、nánshòu de
Trong lòng anh ấy rất khó chịu.
khó chịu; đau khổ; không dễ chịu
中令人感到痛苦、难以承受的lìng rén gǎndào ténɡkǔ、nán yǐ chéngshòu de
khó chịu; không dễ chịu
中令人感到不舒服、难受的lìngrén gǎndào bù shūfu、nánshòu de
Trong lòng anh ấy rất khó chịu.
khó chịu; đau khổ; không dễ chịu
中令人感到痛苦、难以承受的lìng rén gǎndào ténɡkǔ、nán yǐ chéngshòu de
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
khó chịu; không dễ chịu
khó chịu; không dễ chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.