- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)
中非常严重或恐怖的;情况很坏的fēicháng yánzhòng huò kǒngbù de; qíngkuàng hěn huài de
Chuyện này thật tệ!
Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
cực kỳ; ghê gớm; (khẩu) kinh khủng
中非常厉害或非常严重
ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)
中非常严重或恐怖的;情况很坏的fēicháng yánzhòng huò kǒngbù de; qíngkuàng hěn huài de
Chuyện này thật tệ!
Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
cực kỳ; ghê gớm; (khẩu) kinh khủng
中非常厉害或非常严重
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)
ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chuyện này ghê gớm thật!
nghiêm trọng ghê gớm; chết rồi (khẩu); quá đỗi; vô cùng
中非常严重;极其厉害fēicháng yánzhòng;jíqī lìhai
Chuyện này nghiêm trọng rồi!
cả rổ; vô số; rất nhiều
中非常;极其fēicháng;jíqī
Chuyện này ghê gớm thật!
nghiêm trọng ghê gớm; chết rồi (khẩu); quá đỗi; vô cùng
中非常严重;极其厉害fēicháng yánzhòng;jíqī lìhai
Chuyện này nghiêm trọng rồi!
cả rổ; vô số; rất nhiều
中非常;极其fēicháng;jíqī