- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không lắm; không mấy
中不太;没有很bù tài、méiyǒu hěn
Gần đây tôi không bận lắm.
không mấy; không đến nỗi
中不太;没有很bù tài; méiyǒu hěn
không lắm; không mấy
中不太;没有很bù tài、méiyǒu hěn
Gần đây tôi không bận lắm.
không mấy; không đến nỗi
中不太;没有很bù tài; méiyǒu hěn
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không lắm; không mấy
không lắm; không mấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.